Latest earthquakes worldwide
Latest earthquakes worldwide (UTC and local time) with magnitude, country, place, coordinates, and direct links to detailed earthquake event pages. Automatically updated in real time.
Date
Time (UTC)
Local time
Ago
Country
Place
Latitude
Longitude
Magnitude
Event
Date
2026-10-19
Time (UTC)
23:04
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Long
Coordinates
:
14.9980
/
107.5430
14.9980
107.5430
M3.8
Date
2026-10-19
Time (UTC)
09:39
—
—
Quảng Ngãi Province · Đăk Plô
Coordinates
:
15.2200
/
107.6950
15.2200
107.6950
M3.3
Date
2026-10-18
Time (UTC)
23:59
—
—
Sơn La Province · Cò Nòi
Coordinates
:
21.1202
/
104.1567
21.1202
104.1567
M4.4
Date
2026-10-13
Time (UTC)
04:22
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Long
Coordinates
:
15.0030
/
107.6030
15.0030
107.6030
M3.2
Date
2026-10-12
Time (UTC)
03:30
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Long
Coordinates
:
14.9970
/
107.5710
14.9970
107.5710
M3.5
Date
2026-10-10
Time (UTC)
22:28
—
—
Quảng Ngãi Province · Đăk Plô
Coordinates
:
15.2170
/
107.6590
15.2170
107.6590
M3.4
Date
2026-10-02
Time (UTC)
16:41
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Plô
Coordinates
:
15.1740
/
107.6570
15.1740
107.6570
M3.0
Date
2026-10-02
Time (UTC)
15:58
—
—
Quảng Ngãi Province · Đăk Long
Coordinates
:
14.9630
/
107.5560
14.9630
107.5560
M3.4
Date
2026-09-30
Time (UTC)
11:24
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Plô
Coordinates
:
15.0600
/
107.6200
15.0600
107.6200
M4.2
Date
2026-09-30
Time (UTC)
11:24
—
—
Quảng Ngãi Province · Đăk Lâng
Coordinates
:
14.9174
/
108.2955
14.9174
108.2955
M4.4
Date
2026-09-23
Time (UTC)
03:56
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Plô
Coordinates
:
15.0990
/
107.6210
15.0990
107.6210
M4.0
Date
2026-09-22
Time (UTC)
20:53
—
—
Quảng Ngãi Province · Đăk Xây
Coordinates
:
14.9160
/
107.5580
14.9160
107.5580
M3.5
Date
2026-09-20
Time (UTC)
06:06
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Long
Coordinates
:
15.0130
/
107.5500
15.0130
107.5500
M4.0
Date
2026-09-20
Time (UTC)
03:51
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Long
Coordinates
:
14.9490
/
107.5370
14.9490
107.5370
M3.6
Date
2026-08-28
Time (UTC)
10:38
—
—
Quảng Ngãi Province · Đăk Ung
Coordinates
:
15.0580
/
107.6420
15.0580
107.6420
M4.2
Date
2026-08-19
Time (UTC)
00:44
—
—
Đà Nẵng
Coordinates
:
15.4370
/
107.5620
15.4370
107.5620
M3.3
Date
2026-08-02
Time (UTC)
17:06
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Plô
Coordinates
:
15.1750
/
107.6660
15.1750
107.6660
M4.4
Date
2026-07-30
Time (UTC)
12:44
—
—
Cao Bằng Province · Bảo Lạc
Coordinates
:
22.9300
/
105.6600
22.9300
105.6600
M3.3
Date
2026-07-14
Time (UTC)
06:48
—
—
Quảng Ngãi Province · Ngọk Lây
Coordinates
:
14.9540
/
107.9980
14.9540
107.9980
M4.5
Date
2026-06-29
Time (UTC)
06:34
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Long
Coordinates
:
15.0130
/
107.5780
15.0130
107.5780
M3.6
Date
2026-06-18
Time (UTC)
03:44
—
—
Quảng Ngãi Province · Xã Đăk Long
Coordinates
:
15.0160
/
107.5200
15.0160
107.5200
M3.4
Date
2026-06-16
Time (UTC)
23:37
—
—
Quảng Ngãi Province · Đăk Long
Coordinates
:
14.9190
/
107.5850
14.9190
107.5850
M3.1
Date
2026-05-31
Time (UTC)
23:54
—
—
Thành phố Đà Nẵng
Coordinates
:
15.4780
/
107.6420
15.4780
107.6420
M3.1
Date
2026-05-16
Time (UTC)
01:04
—
—
Tỉnh Nghệ An · Xã Keng Đu
Coordinates
:
19.5980
/
104.1500
19.5980
104.1500
M3.8
Date
2026-02-11
Time (UTC)
12:26
—
—
Tỉnh Quảng Ngãi · Xã Măng Bút
Coordinates
:
14.7900
/
108.2800
14.7900
108.2800
M4.5
Date
2025-11-07
Time (UTC)
07:52
—
—
Tỉnh Sơn La
Coordinates
:
21.1180
/
103.4810
21.1180
103.4810
M4.0
Date
2025-10-08
Time (UTC)
07:41
—
—
Tỉnh Quảng Ngãi
Coordinates
:
14.9680
/
107.5910
14.9680
107.5910
M3.9
Date
2025-10-05
Time (UTC)
18:28
—
—
Tỉnh Quảng Ngãi
Coordinates
:
14.8900
/
108.0800
14.8900
108.0800
M5.0
Date
2025-10-05
Time (UTC)
18:28
—
—
Tỉnh Quảng Ngãi
Coordinates
:
14.8343
/
108.0503
14.8343
108.0503
M4.8
Date
2025-09-10
Time (UTC)
18:36
—
—
Thành phố Đà Nẵng
Coordinates
:
15.0535
/
108.1503
15.0535
108.1503
M4.6
Date
2025-05-16
Time (UTC)
04:17
—
—
Tỉnh Điện Biên
Coordinates
:
21.7900
/
102.9900
21.7900
102.9900
M4.7
Date
2025-05-16
Time (UTC)
04:17
—
—
Tỉnh Điện Biên
Coordinates
:
21.7796
/
103.1020
21.7796
103.1020
M4.5